menu_book
見出し語検索結果 "trường quốc lập" (1件)
日本語
名国立学校
Đây là một trường quốc lập nổi tiếng.
ここは有名な国立学校だ。
swap_horiz
類語検索結果 "trường quốc lập" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trường quốc lập" (1件)
Đây là một trường quốc lập nổi tiếng.
ここは有名な国立学校だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)